1 of 3

Day 4: Read Aloud.

4.1 Listen and say.

Trong truyện này, chúng ta tập đọc âm /t/ như trong các từ: talk, take, together

Sau đây là các từ có âm /t/ xuất hiện trong truyện. Em hãy nghe và nhắc lại:

4.2. Read to self.

Nghe và tập đọc đoạn sau đây trong truyện (từ phút 3:47 đến 4:58). Chú ý đến các từ có âm /t/.

Thử thách:

Hãy đọc lại đoạn truyện sau và thu clip trên Flipgrid:

Mr. Bing gently lifted Arnie from his new plate.
“Isn’t that cute?” thought Arnie, as he closed his eyes and smiled. “He wants to hold me.”
As Arnie relaxed in Mr. Bing’s hand, he felt himself moving higher and higher away from his plate.
When he opened his eyes to see where he was going, he discovered that he was headed straight for Mr. Bing’s open mouth!
“What are you doing?” shouted Arnie.
Mr. Bing was stunned. He dropped Arnie back onto the plate.
“I was going to… eat you,” he replied in shock.
“Eat me?” Arnie shrieked, his sprinkles flying everywhere.
“Why would you do a thing like that? Do you make a habit of eating all your houseguests?”
“No… of course not.”
“So, why then did it suddenly occur to you to eat me?” Arnie demanded.
“Well… because… you’re a doughnut.
That’s what doughnuts are for– to eat.”
“Do you mean to tell me you’ve done this before?” “Yes… I eat a doughnut every day,”

Link to Flipgrid

Em hãy bấm vào link trên để thu âm trên Flipgrid. Em dùng mã theo công thức sau để đăng nhập: Sn (trong đó n là ngày sinh của em). Ví dụ Em sinh ngày 11 thì mã đăng nhập là S11. Em sinh ngày 14 thì mã đăng nhập là S14. Em sinh ngày 8 thì mã đăng nhập là S8

Phần mềm chưa có tính năng tự chấm điểm trên Flipgrid. Em hãy trình bày thật hay để các bạn cùng học chương trình này xem và khen ngợi.

4.3. Spelling challenge.

Em hãy nghe và viết các từ sau vào vở. Sau đó hãy xem đáp án để kiểm tra các từ đã viết.